Một đề xuất sửa đổi Bộ luật Hình sự của Bộ Công an đang tạo ra nhiều tranh luận trong giới luật sư và chuyên gia pháp lý tại Việt Nam. Theo dự thảo, luật sư có thể phải tố giác thân chủ nếu biết họ đang chuẩn bị thực hiện hoặc tiếp tục thực hiện một số hành vi phạm tội.
Đề xuất này được đưa ra với mục tiêu tăng cường khả năng phát hiện và ngăn chặn tội phạm. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng quy định mới có thể làm thay đổi bản chất mối quan hệ giữa luật sư và thân chủ, vốn được xây dựng trên nguyên tắc tin tưởng và bảo mật thông tin.
Quy định hiện hành và đề xuất mới
Theo quy định hiện nay, luật sư không phải chịu trách nhiệm tố giác những tội phạm mà thân chủ đã thực hiện hoặc đã tham gia thực hiện nếu những thông tin này được biết trong quá trình bào chữa. Tuy nhiên, quy định vẫn có ngoại lệ đối với các tội xâm phạm an ninh quốc gia và một số tội đặc biệt nghiêm trọng khác được liệt kê trong Điều 389 Bộ luật Hình sự.
Theo dự thảo sửa đổi của Bộ Công an, phạm vi nghĩa vụ tố giác sẽ được mở rộng. Luật sư có thể phải tố giác tất cả các tội danh được quy định trong Điều 389, với số lượng hơn 90 tội danh khác nhau.
Bộ Công an cho rằng đối với những hành vi mà thân chủ đang chuẩn bị thực hiện hoặc đang tiếp tục thực hiện, luật sư không còn đóng vai trò người bào chữa đối với hành vi đã xảy ra mà đang đứng trước nguy cơ một tội phạm mới được thực hiện. Vì vậy, nếu không tố giác, luật sư có thể bị xem là vi phạm nguyên tắc phát hiện và ngăn chặn tội phạm kịp thời.
Theo quy định hiện hành, người không tố giác tội phạm có thể bị cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Trong một số trường hợp đã có hành động ngăn chặn hoặc hạn chế hậu quả, người đó có thể được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt.
Luật sư nói gì về thực tế hành nghề?
Luật sư Trần Đinh Minh Long cho biết trong khoảng 10 năm hành nghề, ông đã nhiều lần gặp những người có biểu hiện tâm lý bất ổn hoặc bộc lộ ý định thực hiện hành vi cực đoan.
Theo ông, trong rất nhiều trường hợp, luật sư đã thành công trong việc khuyên nhủ và giúp thân chủ từ bỏ ý định phạm tội. Tuy nhiên, luật sư thường chỉ có thể nhận biết những dấu hiệu này thông qua trao đổi tâm lý hoặc những câu hỏi pháp lý mà thân chủ đặt ra, chứ không có khả năng biết chắc chắn một người có thực sự sẽ thực hiện hành vi đó hay không.
Một luật sư khác tại Việt Nam, trao đổi với BBC với điều kiện giấu tên, cho biết không hiếm trường hợp khách hàng trong lúc bức xúc đã đưa ra những lời nói mang tính tiêu cực hoặc cực đoan.
Theo ông, phần lớn những phát ngôn như vậy chỉ nhằm giải tỏa cảm xúc chứ không phải kế hoạch phạm tội thực sự. Trong những trường hợp đó, nhiệm vụ phù hợp của luật sư là giải thích hậu quả pháp lý, ổn định tâm lý thân chủ và định hướng hành vi đúng pháp luật.
Ông cho rằng chỉ khi xuất hiện những dấu hiệu rõ ràng, cụ thể và đáng tin cậy về nguy cơ gây thiệt hại thực tế thì luật sư mới nên cân nhắc những biện pháp khác, chẳng hạn như từ chối tiếp tục cung cấp dịch vụ pháp lý.
Lo ngại xói mòn niềm tin giữa luật sư và thân chủ
Nhiều luật sư xem đây là vấn đề lớn nhất của dự thảo.
Trong hệ thống pháp luật hiện đại, mối quan hệ giữa luật sư và thân chủ được xây dựng dựa trên nguyên tắc bảo mật thông tin. Thân chủ có thể chia sẻ toàn bộ sự việc với luật sư mà không phải lo sợ những thông tin đó sẽ được sử dụng để chống lại mình.
Theo các luật sư phản đối dự thảo, nếu nghĩa vụ tố giác được mở rộng, thân chủ sẽ không còn sẵn sàng nói thật với luật sư.
Khi đó, luật sư sẽ không nắm được đầy đủ sự thật, không thể đánh giá chính xác tình huống pháp lý và khả năng tư vấn nhằm ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật cũng giảm đi đáng kể.
Luật sư giấu tên cho rằng hệ quả đầu tiên của quy định này không phải là tăng hiệu quả chống tội phạm mà là làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin giữa luật sư và khách hàng.
Kinh nghiệm từ Mỹ và các nước phương Tây
Nhiều chuyên gia pháp lý quốc tế được BBC phỏng vấn cho rằng việc bảo vệ bí mật giữa luật sư và thân chủ là nền tảng của hệ thống tư pháp.
Giáo sư Abbe Smith của Trường Luật Đại học Georgetown nhận định nếu tạo ra quá nhiều ngoại lệ và buộc luật sư phải tiết lộ thông tin thì luật sư sẽ không còn là người đại diện trung thành của thân chủ nữa mà trở thành người cung cấp thông tin cho chính quyền.
Giáo sư Stephen Gillers thuộc Trường Luật Đại học New York cho biết tại Mỹ trước đây từng tồn tại quy định cho phép luật sư tiết lộ ý định phạm tội của thân chủ. Tuy nhiên, khoảng hơn 40 năm trước, phần lớn các bang đã loại bỏ quy định này.
Lý do là bởi có những hành vi phạm tội rất nhỏ nhưng vẫn thuộc diện được phép tiết lộ, trong khi nhiều hành vi gian lận nghiêm trọng lại không thuộc phạm vi điều chỉnh.
Sau đó, hệ thống pháp luật Mỹ chuyển sang cho phép luật sư tiết lộ thông tin trong những trường hợp rất hẹp, chủ yếu liên quan tới nguy cơ gây chết người, thương tích nghiêm trọng hoặc thiệt hại lớn về tài sản.
Điều quan trọng là ở phần lớn các bang, luật sư được phép tiết lộ chứ không bị bắt buộc phải làm như vậy.
Giáo sư Gillers cho rằng trong các trường hợp nhạy cảm cần dựa vào phán đoán nghề nghiệp của luật sư thay vì áp dụng một công thức cứng nhắc cho mọi tình huống.
Lo ngại luật sư trở thành “người cung cấp thông tin”
Một trong những lo ngại lớn nhất được nhiều luật sư đề cập là nguy cơ thay đổi bản chất nghề luật sư.
Luật sư Duncan Levin, giảng viên Trường Luật Harvard và là đối tác điều hành của hãng luật Levin & Associates tại New York, cho rằng luật sư không phải là thám tử, sĩ quan tình báo hay điều tra viên của cảnh sát.
Theo ông, vai trò của luật sư là tư vấn và bảo vệ quyền lợi pháp lý cho khách hàng chứ không phải điều tra chính khách hàng của mình.
Ông cảnh báo rằng nếu mở rộng nghĩa vụ tố giác quá nhiều, luật sư có thể dần bị biến thành người cung cấp thông tin cho cơ quan công quyền thay vì người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
Một số luật sư Việt Nam cũng bày tỏ quan điểm tương tự. Họ cho rằng việc buộc luật sư phải thường xuyên đánh giá, nghi ngờ và tố giác thân chủ có thể khiến nghề luật sư bị biến dạng, làm suy yếu quyền được bào chữa của người dân.
Khó xác định đâu là ý định phạm tội thật sự
Một vấn đề thực tế khác là luật sư không có chức năng điều tra.
Theo các luật sư, muốn xác định một người có thực sự chuẩn bị phạm tội hay không cần có quá trình thu thập chứng cứ, xác minh thông tin và đánh giá khách quan từ nhiều cơ quan khác nhau.
Trong khi đó, luật sư chỉ tiếp cận thông tin thông qua lời kể của thân chủ.
Thậm chí, chính thân chủ có thể hiểu sai pháp luật, đánh giá sai hành vi của mình hoặc đưa ra những phát ngôn mang tính cảm xúc.
Ví dụ, một người có thể nói “tôi muốn giết nó” trong lúc nóng giận nhưng hoàn toàn không có ý định thực hiện. Ngược lại, một người có thể âm thầm chuẩn bị phạm tội mà không bao giờ nói với luật sư.
Theo các chuyên gia, việc yêu cầu luật sư xác định chính xác đâu là ý định phạm tội thực sự là yêu cầu rất khó thực hiện trên thực tế.
Nguy cơ hình thành tâm lý “tố giác cho chắc”
Giáo sư Stephen Gillers cảnh báo rằng khi luật sư đối mặt nguy cơ bị xử lý hình sự nếu không tố giác, họ có thể lựa chọn phương án an toàn nhất là báo cáo mọi nghi ngờ cho cơ quan chức năng.
Điều này có thể dẫn tới việc xuất hiện nhiều tin báo chưa được kiểm chứng, trong khi niềm tin giữa luật sư và thân chủ tiếp tục bị suy giảm.
Một số luật sư Việt Nam cũng lo ngại rằng nếu quy định được thông qua, nhiều khách hàng sẽ chủ động che giấu thông tin với luật sư để tránh nguy cơ bị tố giác.
Hệ quả là luật sư không đủ dữ liệu để bảo vệ thân chủ hoặc đưa ra lời khuyên giúp họ tránh vi phạm pháp luật trong tương lai.
Tranh luận giữa quyền cá nhân và lợi ích cộng đồng
Những người ủng hộ dự thảo cho rằng nghĩa vụ tố giác có thể giúp phát hiện sớm tội phạm và bảo vệ xã hội khỏi những nguy cơ nghiêm trọng.
Một số chuyên gia đưa ra ví dụ về các trường hợp thân chủ đe dọa giết người, đe dọa đốt chung cư hoặc thực hiện hành vi nguy hiểm mà luật sư có căn cứ rõ ràng để tin rằng kế hoạch đó sẽ được thực hiện.
Trong những trường hợp như vậy, việc cảnh báo cơ quan chức năng có thể giúp ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng.
Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng đây chỉ nên là ngoại lệ rất hẹp, áp dụng cho các nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng thay vì mở rộng sang hơn 90 tội danh như đề xuất hiện nay.
Lo ngại về tác động đối với hệ thống pháp luật
Luật sư Trần Đinh Minh Long nhận định nếu quy định mới được áp dụng, nhiều luật sư có thể hạn chế tham gia bào chữa hình sự vì những rủi ro pháp lý phát sinh.
Ông cho rằng điều này có thể làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp và ảnh hưởng tới hình ảnh pháp quyền của Việt Nam.
Trong khi đó, nhiều chuyên gia pháp lý quốc tế nhấn mạnh rằng đặc quyền bảo mật giữa luật sư và thân chủ không phải là một truyền thống mang tính cảm tính mà là một yếu tố cấu trúc của nhà nước pháp quyền.
Theo họ, một thân chủ không thể nói thật với luật sư sẽ khó nhận được sự tư vấn pháp lý hiệu quả. Ngược lại, một luật sư không nắm được toàn bộ sự thật cũng khó giúp thân chủ hành xử đúng pháp luật.
Chính vì vậy, tranh luận hiện nay không chỉ xoay quanh trách nhiệm tố giác tội phạm mà còn liên quan tới câu hỏi lớn hơn: đâu là sự cân bằng phù hợp giữa bảo vệ lợi ích cộng đồng và bảo đảm quyền được bào chữa của công dân trong một nhà nước pháp quyền.
Nguồn:BBC NEWS









